词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cai trị” (1)

cai trị
英语 动rule, govern
我的单词本
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.

swap_horiz 相关词“cai trị” (1)

sự cai trị
英语 短语rule, governance
我的单词本
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
The rule had pro-Western views.

format_quote 短语“cai trị” (3)

Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
The movement succeeded in overthrowing the rule.
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
The rule had pro-Western views.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.